Ethiopia — Đội hình
Quốc tế · Africa Cup of Nations - Qualification
Ethiopia, 2027/2028 — cầu thủ: 19, tuổi trung bình: 26.
Thủ môn 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||
| 1 | 24 |
Hậu vệ 6
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 3 | 25 | |||
| 5 | 24 | |||
| 16 | 30 | |||
| 28 |
Tiền vệ 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 27 | 1 | ||
| 8 | 27 | |||
| 17 | 26 | 1 |
Tiền đạo 8
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 29 | 1 | ||
| 9 | 23 | |||
| 10 | 27 | |||
| 10 | 23 | |||
| 12 | 29 | |||
| 18 | 19 | |||
| 24 |