Estonia U19

Estonia U19

Quốc tế · UEFA U19 Championship - Qualification

Estonia U19: vị trí 4 trên bảng xếp hạng UEFA U19 Championship - Qualification — điểm: 0, số trận: 3. Trận tiếp theo: Estonia U19 vs Liechtenstein U19, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Armenia U19 1-3 Estonia U19, 5 tháng 10.

Phong độ
LWLDW
HLV
M. Reim · Từ 2021
Vị trí
4 · Đ: 0 · Tr: 3 →
Sân vận động
Nordic Wellness Arena, Gothenburg · 7.000

Lịch thi đấu

11-11
Estonia U19
Liechtenstein U19
–
–
14-11
Estonia U19
Thổ Nhĩ Kỳ U19
–
–
17-11
Estonia U19
Slovakia U19
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
2,2
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–2–7
Sân khách
4–3–20
Thắng đậm nhất
6-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,7
Hiệp hai
0,5 : 1,5
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 5%
Không ghi bàn 53%

Tỉ số thường gặp

  • 0-46× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 0-35× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies 4211 960—
UEFA U19 Championship - Qualification 3003 180—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 0 · 0% 1–15′ · Thủng lưới 6 · 7% 0% 7% 1–15 16–30′ · Ghi được 4 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 10 · 33% 31–45′ · Thủng lưới 11 · 13% 33% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 4 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 17% 13% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 4 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 18 · 21% 13% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 8 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 24 · 29% 27% 29% 76–90

Trận có bàn thắng: 36, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu