Dollingstown — Đội hình
Quốc tế · Friendlies Clubs
Dollingstown, 2026/2027 — cầu thủ: 6, tuổi trung bình: 24.
Hậu vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 26 | 2 | ||
| 30 |
Tiền vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 32 | |||
| 48 | 19 |
Tiền đạo 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 34 | 21 | 3 | ||
| 53 | 18 |
Dollingstown, 2026/2027 — cầu thủ: 6, tuổi trung bình: 24.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 26 | 2 | ||
| 30 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 32 | |||
| 48 | 19 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 34 | 21 | 3 | ||
| 53 | 18 |