Küçükçekmece Sinopspor

Küçükçekmece Sinopspor

Thổ Nhĩ Kỳ · 3. Lig - Group 1

Küçükçekmece Sinopspor: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 3. Lig - Group 1 — điểm: 16, số trận: 10. Trận tiếp theo: Küçükçekmece Sinopspor vs Fatsa Belediyespor, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Gölcükspor 1-1 Küçükçekmece Sinopspor, 7 tháng 11.

Phong độ
WWLDD
HLV
K. Özen · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 16 · Tr: 10 →
Sân vận động
İbb Halkalı Futbol Stadı, İstanbul · 6.000

Lịch thi đấu

28-11
Amasyaspor 1968
Küçükçekmece Sinopspor
–
–
06-12
Küçükçekmece Sinopspor
Silivrispor
–
–
12-12
Yalova Yeşilovaspor
Küçükçekmece Sinopspor
–
–
19-12
Küçükçekmece Sinopspor
Orduspor 1967
–
–
17-01
Küçükçekmece Sinopspor
Beykoz Anadolu
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–6–2
Sân khách
9–2–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
1,3 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Lig - Group 1 10442 16142—
Türkiye Kupası 2101 630—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 23 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 17 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 13% 11% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 32 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 30 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 25 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 14 · 12% 13% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 57 · 30% 76–90′ · Thủng lưới 33 · 28% 30% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 105, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu