Progrès Sakiet Eddaïer

Progrès Sakiet Eddaïer

Tunisia · Ligue 1

Progrès Sakiet Eddaïer: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Ligue 1 — điểm: 11, số trận: 5. Trận tiếp theo: Progrès Sakiet Eddaïer vs Club Africain, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: US Monastirienne 1-0 Progrès Sakiet Eddaïer, 18 tháng 10.

Phong độ
DWDWL
Vị trí
3 · Đ: 11 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stade Municipal Sakiet Eddaier, Sakiet Eddaïer · 1.500

Lịch thi đấu

21-11
ES Hammam-Sousse
Progrès Sakiet Eddaïer
–
–
28-11
Progrès Sakiet Eddaïer
Stade Tunisien
–
–
05-12
ES Zarzis
Progrès Sakiet Eddaïer
–
–
12-12
Progrès Sakiet Eddaïer
US Ben Guerdane
–
–
19-12
CA Bizertin
Progrès Sakiet Eddaïer
–
–
26-12
ES Metlaoui
Progrès Sakiet Eddaïer
–
–
30-12
Progrès Sakiet Eddaïer
ES Tunis
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
0,7
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–3–0
Sân khách
8–8–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,3
Hiệp hai
1 : 0,4
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 50%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 3-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Ligue 1 6321 524—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 9 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 3 · 7% 10% 7% 1–15 16–30′ · Ghi được 12 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 5 · 12% 13% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 19 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 9 · 21% 20% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 15 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 8 · 19% 16% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 7 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 20 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 11 · 26% 22% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 52, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu