Muttenz

Muttenz

Thụy Sĩ · 1. Liga Classic - Group 2

Muttenz: vị trí 4 trên bảng xếp hạng 1. Liga Classic - Group 2 — điểm: 21, số trận: 12. Trận tiếp theo: Muttenz vs FC Wohlen, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bassecourt 3-3 Muttenz, 31 tháng 10.

Phong độ
DWWWD
HLV
S. Kamber · Từ 2015
Vị trí
4 · Đ: 21 · Tr: 12 →
Sân vận động
Sportplatz Margelacker, Muttenz · 3.200

Lịch thi đấu

21-11
Zug
Muttenz
–
–
20-02
Muri-Gümligen
Muttenz
–
–
27-02
Muttenz
Grasshopper II
–
–
06-03
Buochs
Muttenz
–
–
13-03
Muttenz
Gossau
–
–
13-03
Muttenz
Langenthal
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–6
Sân khách
9–6–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
1,2 : 1
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 3-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 3-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Classic - Group 2 12633 25193—
Friendlies Clubs 1100 320—
Erste Liga Cup 1100 410—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 15 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 14 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 18 · 21% 14% 21% 16–30 31–45′ · Ghi được 13 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 8 · 9% 13% 9% 31–45 46–60′ · Ghi được 18 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 16% 18% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 25 · 26% 61–75′ · Thủng lưới 15 · 17% 26% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 13% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 23% 13% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 47, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu