Langenthal

Langenthal

Thụy Sĩ · 1. Liga Classic - Group 2

Langenthal: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 1. Liga Classic - Group 2 — điểm: 27, số trận: 12. Trận tiếp theo: Münsingen vs Langenthal, 14 tháng 11. Kết quả mới nhất: Langenthal 4-1 Courtételle, 8 tháng 11.

Phong độ
LWDWW
Vị trí
1 · Đ: 27 · Tr: 12 →
Sân vận động
Hauptplatz Rankmatte, Langenthal · 1.680

Lịch thi đấu

21-02
Langenthal
Thun II
–
–
27-02
Schötz
Langenthal
–
–
07-03
Langenthal
Bassecourt
–
–
13-03
Dietikon
Langenthal
–
–
13-03
Muttenz
Langenthal
–
–
21-03
Langenthal
Solothurn
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–2–3
Sân khách
10–6–3
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,5
Hiệp hai
1,4 : 0,8
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 3-05× · 13%
  • 3-24× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-33× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Classic - Group 2 12831 30202—
Schweizer Cup 2101 740—
Erste Liga Cup 1100 301—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 12 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 15 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 17 · 19% 18% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 15 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 14% 18% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 19% 13% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 12 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 16 · 18% 14% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 19 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 16 · 18% 23% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 55, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu