Lancy

Lancy

Thụy Sĩ · 1. Liga Classic - Group 1

Lancy: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 1. Liga Classic - Group 1 — điểm: 13, số trận: 10. Trận tiếp theo: Naters vs Lancy, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Lancy 0-2 Portalban / Gletterens, 16 tháng 10.

Phong độ
LLWWL
HLV
S. Boughanem · Từ 2023
Vị trí
9 · Đ: 13 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stade de Marignac, Grand-Lancy · 1.500

Lịch thi đấu

07-11
Meyrin
Lancy
–
–
14-11
Lancy
Azzurri Bienne
–
–
21-11
Prishtina Bern
Lancy
–
–
20-02
Lausanne Sport II
Lancy
–
–
27-02
Sion II
Lancy
–
–
06-03
Lancy
Portalban / Gletterens
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–3–9
Sân khách
5–4–9
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Classic - Group 1 10415 17181—
Friendlies Clubs 2011 121—
Erste Liga Cup 1001 020—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 2 · 4% 16% 4% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 20% 16% 20% 16–30 31–45′ · Ghi được 11 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 10 · 20% 16% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 11 · 22% 16% 22% 46–60 61–75′ · Ghi được 11 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 6 · 12% 16% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 15 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 10 · 20% 21% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 39, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu