Breitenrain

Breitenrain

Thụy Sĩ · 1. Liga Promotion

Breitenrain: vị trí 8 trên bảng xếp hạng 1. Liga Promotion — điểm: 21, số trận: 14. Trận tiếp theo: Brühl vs Breitenrain, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Breitenrain 2-0 Basel II, 31 tháng 10.

Phong độ
WDWLW
HLV
M. Lengen · Từ 2018
Vị trí
8 · Đ: 21 · Tr: 14 →
Sân vận động
Sportplatz Spitalacker, Bern · 3.500

Lịch thi đấu

22-11
Lugano II
Breitenrain
–
–
13-02
Breitenrain
Cham
–
–
20-02
Bulle
Breitenrain
–
–
27-02
Breitenrain
Paradiso
–
–
06-03
Young Boys II
Breitenrain
–
–
13-03
Breitenrain
Kreuzlingen
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–6
Sân khách
3–7–8
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-27× · 18%
  • 1-34× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Promotion 14635 21204—
Friendlies Clubs 10424 20134—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 38 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 47 · 15% 12% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 51 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 42 · 13% 16% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 53 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 56 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 47 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 49 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 49 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 74 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 69 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 186, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu