Bassecourt

Bassecourt

Thụy Sĩ · 1. Liga Classic - Group 2

Bassecourt: vị trí 13 trên bảng xếp hạng 1. Liga Classic - Group 2 — điểm: 13, số trận: 11. Trận tiếp theo: Solothurn vs Bassecourt, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bassecourt 3-3 Muttenz, 31 tháng 10.

Phong độ
LLWWD
HLV
L. Hushi · Từ 2019
Vị trí
13 · Đ: 13 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stade des Grands-Prés, Bassecourt · 2.650

Lịch thi đấu

21-11
Muri-Gümligen
Bassecourt
–
–
20-02
Grasshopper II
Bassecourt
–
–
27-02
Bassecourt
Buochs
–
–
07-03
Langenthal
Bassecourt
–
–
13-03
Tuggen
Bassecourt
–
–
13-03
Bassecourt
Delémont
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,6
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–6
Sân khách
3–5–11
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Liga Classic - Group 2 11416 13211—
Erste Liga Cup 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 13% 17% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 14 · 22% 16–30′ · Thủng lưới 13 · 17% 22% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 9 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 7 · 9% 14% 9% 31–45 46–60′ · Ghi được 9 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 17% 14% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 7 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 24% 11% 24% 61–75 76–90′ · Ghi được 15 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 16 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 46, 2019–2025

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu