Högaborg — Đội hình
Thụy Điển · Friendlies Clubs
Högaborg, 2026/2027 — cầu thủ: 4, tuổi trung bình: 25.
Tiền vệ 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 27 | |||
| 23 | 22 |
Tiền đạo 2
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | |||
| 21 | 21 |
Högaborg, 2026/2027 — cầu thủ: 4, tuổi trung bình: 25.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 27 | |||
| 23 | 22 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | |||
| 21 | 21 |