Migjorn

Migjorn

Tây Ban Nha · Tercera División RFEF - Group 11

Migjorn: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 11 — điểm: 5, số trận: 8. Trận tiếp theo: Migjorn vs Formentera, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Andratx 4-4 Migjorn, 24 tháng 10.

Phong độ
WLLDD
HLV
Biel Medina · Từ 2024
Vị trí
15 · Đ: 5 · Tr: 8 →

Lịch thi đấu

14-11
Migjorn
Arenal
–
–
22-11
Santanyí
Migjorn
–
–
28-11
Migjorn
Constància
–
–
05-12
Alcúdia
Migjorn
–
–
13-12
Migjorn
Mercadal
–
–
20-12
Porreres
Migjorn
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
2,4
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–3–13
Sân khách
1–3–16
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 1,1
Hiệp hai
0,5 : 1,3
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-26× · 15%
  • 1-34× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 2-33× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Tercera División RFEF - Group 11 8125 10192—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 4 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 3 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 15% 10% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 5 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 15 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 6 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 15% 19% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 2 · 6% 61–75′ · Thủng lưới 15 · 15% 6% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 35% 76–90′ · Thủng lưới 25 · 26% 35% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 40, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu