SD Eibar II

SD Eibar II

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 1

SD Eibar II: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1 — điểm: 17, số trận: 8. Trận tiếp theo: Deportivo Alavés II vs SD Eibar II, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: SD Eibar II 3-2 Bergantiños, 24 tháng 10.

Phong độ
WWDDW
HLV
Iñigo Pérez · Từ 2024
Vị trí
4 · Đ: 17 · Tr: 8 →
Sân vận động
Complejo Deportivo de Unbe Inferior, Eibar · 1.000

Lịch thi đấu

15-11
Amorebieta
SD Eibar II
–
–
22-11
Arosa
SD Eibar II
–
–
29-11
SD Eibar II
Marino de Luanco
–
–
06-12
Coruxo
SD Eibar II
–
–
13-12
SD Eibar II
Sestao River
–
–
20-12
Llanera
SD Eibar II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–2–7
Sân khách
7–7–6
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-06× · 15%
  • 3-25× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 2-14× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 1 8521 1464—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 17 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 14% 17% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 15 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 12% 15% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 15 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 10 · 14% 15% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 21% 16% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 13 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 12 · 16% 13% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 25 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 17 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 72, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu