Celtiga

Celtiga

Tây Ban Nha · Tercera División RFEF - Group 1

Celtiga: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 1 — điểm: 10, số trận: 9. Trận tiếp theo: Celtiga vs Barco, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Arenteiro 2-0 Celtiga, 1 tháng 11.

Phong độ
DDWDL
HLV
Manolo Nuñez · Từ 2018
Vị trí
14 · Đ: 10 · Tr: 9 →
Sân vận động
Estadio Salvador Otero, A Illa de Arousa · 1.500

Lịch thi đấu

22-11
Celtiga
Lalin
–
–
29-11
Pontevedra II
Celtiga
–
–
06-12
Celtiga
Antela
–
–
13-12
Sarriana
Celtiga
–
–
20-12
Celtiga
Atlético Arteixo
–
–
10-01
Coruña
Celtiga
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–7
Sân khách
4–6–10
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,8
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 2-05× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 2-34× · 10%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Tercera División RFEF - Group 1 9243 8103—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 7 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 7 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 9 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 8 · 15% 17% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 7 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 8 · 15% 13% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 21% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 25% 21% 25% 46–60 61–75′ · Ghi được 5 · 9% 61–75′ · Thủng lưới 6 · 11% 9% 11% 61–75 76–90′ · Ghi được 14 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 12 · 22% 26% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 39, 2025–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu