Amorebieta

Amorebieta

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 1

Amorebieta: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1 — điểm: 10, số trận: 7. Trận tiếp theo: Amorebieta vs Coruxo, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Gernika 1-2 Amorebieta, 17 tháng 10.

Phong độ
WLWLW
HLV
Natxo González · Từ 2024
Vị trí
7 · Đ: 10 · Tr: 7 →
Sân vận động
Campo Municipal de Urritxe, Amorebieta-Echano · 3.000

Lịch thi đấu

08-11
Basconia
Amorebieta
–
–
15-11
Amorebieta
SD Eibar II
–
–
22-11
Sestao River
Amorebieta
–
–
29-11
Amorebieta
Llanera
–
–
06-12
Marino de Luanco
Amorebieta
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1
Tổng
2,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–6–7
Sân khách
9–5–6
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 0-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 0-05× · 13%
  • 1-04× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 1 7313 872—
Friendlies Clubs 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 49 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 44 · 13% 16% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 39 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 63 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 43 · 13% 20% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 46 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 59 · 18% 15% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 44 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 68 · 21% 14% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 65 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 77 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 249, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu