Spartak Myjava W

Spartak Myjava W

Slovakia · I Liga - Women

Spartak Myjava W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng I Liga - Women — điểm: 24, số trận: 8. Trận tiếp theo: FK Dukla Banská Bystrica W vs Spartak Myjava W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Trenčín W 0-4 Spartak Myjava W, 21 tháng 10.

Phong độ
WDWWW
HLV
Erik Laco · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 24 · Tr: 8 →
Sân vận động
Futbalový štadión Spartak Myjava, Myjava · 2.795

Lịch thi đấu

07-11
Spartak Myjava W
Tatran Prešov W
–
–
10-11
Hammarby W
Spartak Myjava W
–
–
14-11
Petržalka W
Spartak Myjava W
–
–
21-11
Spartak Myjava W
MFK Ružomberok W
–
–
13-02
Komárno W
Spartak Myjava W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
5,1
Thủng lưới
0,8
Tổng
5,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–1–2
Sân khách
18–1–2
Thắng đậm nhất
12-0

Theo hiệp

Hiệp một
2,6 : 0,3
Hiệp hai
2,5 : 0,5
Trên 2.5 bàn 83%
Trên 1.5 bàn 100%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 48%
Không ghi bàn 0%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 4-04× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 6-02× · 5%
  • 1-12× · 5%
  • 11-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I Liga - Women 9900 6145—
UEFA Champions League Women 3201 1060—
UEFA Europa Cup - Women 2110 4304-3-3

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 73 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 12% 17% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 72 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 17% 17% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 79 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 66 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 22% 16% 22% 46–60 61–75′ · Ghi được 63 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 11 · 13% 15% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 70 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 17 · 20% 17% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 94, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu