ŠK Slovan Bratislava W

ŠK Slovan Bratislava W

Slovakia · I Liga - Women

ŠK Slovan Bratislava W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng I Liga - Women — điểm: 27, số trận: 10. Trận tiếp theo: ŠK Slovan Bratislava W vs Spartak Myjava W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Z. Moravce-Vrable W 2-5 ŠK Slovan Bratislava W, 24 tháng 10.

Phong độ
WWWWW
HLV
P. Šiška · Từ 2021
Vị trí
2 · Đ: 27 · Tr: 10 →
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava · 13.295

Lịch thi đấu

14-11
Tatran Prešov W
ŠK Slovan Bratislava W
–
–
21-11
ŠK Slovan Bratislava W
Petržalka W
–
–
13-02
MFK Ružomberok W
ŠK Slovan Bratislava W
–
–
20-02
ŠK Slovan Bratislava W
Komárno W
–
–
13-03
Trenčín W
ŠK Slovan Bratislava W
–
–
20-03
ŠK Slovan Bratislava W
FC Spartak Trnava W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
4,2
Thủng lưới
1,2
Tổng
5,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–3–1
Sân khách
17–0–3
Thắng đậm nhất
11-0

Theo hiệp

Hiệp một
2 : 0,6
Hiệp hai
2,2 : 0,6
Trên 2.5 bàn 85%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 3%

Tỉ số thường gặp

  • 8-03× · 8%
  • 5-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 5-22× · 5%
  • 5-02× · 5%
  • 7-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I Liga - Women 10901 51115—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 54 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 16% 16% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 62 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 13 · 13% 18% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 60 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 11 · 11% 17% 11% 31–45 46–60′ · Ghi được 59 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 54 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 17% 16% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 59 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 28 · 27% 17% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 91, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu