Police — Đội hình
Rwanda · National Soccer League
Police, 2026/2027 — cầu thủ: 8, tuổi trung bình: 26.
Hậu vệ 4
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 21 | |||
| 26 | ||||
| 27 | ||||
| 28 |
Tiền vệ 1
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 23 |
Tiền đạo 3
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 30 | |||
| 14 | 25 | |||
| 27 |
Police, 2026/2027 — cầu thủ: 8, tuổi trung bình: 26.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 21 | |||
| 26 | ||||
| 27 | ||||
| 28 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 23 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 30 | |||
| 14 | 25 | |||
| 27 |