Warta Sieradz

Warta Sieradz

Ba Lan · III Liga - Group 1

Warta Sieradz: vị trí 7 trên bảng xếp hạng III Liga - Group 1 — điểm: 25, số trận: 15. Trận tiếp theo: Warta Sieradz vs Lechia T. Mazowiecki, 6 tháng 11. Kết quả mới nhất: Weszlo 0-1 Warta Sieradz, 31 tháng 10.

Phong độ
LWWDW
HLV
L. Markiewicz · Từ 2017
Vị trí
7 · Đ: 25 · Tr: 15 →
Sân vận động
Stadion MOSiR, Sieradz · 2.000

Lịch thi đấu

21-11
Mławianka Mława
Warta Sieradz
–
–
28-11
Warta Sieradz
ŁKS Łódź II
–
–
27-02
Jagiellonia II
Warta Sieradz
–
–
06-03
Warta Sieradz
Troszyn
–
–
13-03
Ząbkovia Ząbki
Warta Sieradz
–
–
20-03
Warta Sieradz
Swit
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–6–6
Sân khách
10–5–2
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
1,1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 3%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 1-16× · 15%
  • 2-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 4-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
III Liga - Group 1 15744 25223—
Friendlies Clubs 7502 19103—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 12 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 21 · 17% 9% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 21 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 11% 15% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 27 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 24 · 20% 20% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 18 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 24 · 20% 13% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 25 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 14% 18% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 34 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 22 · 18% 25% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 87, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu