Unia Swarzędz

Unia Swarzędz

Ba Lan · III Liga - Group 2

Unia Swarzędz: vị trí 10 trên bảng xếp hạng III Liga - Group 2 — điểm: 18, số trận: 14. Trận tiếp theo: Unia Swarzędz vs Stargard Szczeciński, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Chemik Bydgoszcz 1-3 Unia Swarzędz, 24 tháng 10.

Phong độ
WWDDW
HLV
T. Bekas · Từ 2024
Vị trí
10 · Đ: 18 · Tr: 14 →
Sân vận động
Stadion Miejski, Swarzędz · 1.500

Lịch thi đấu

14-11
Unia Swarzędz
Gedania Gdansk
–
–
21-11
Unia Swarzędz
Grom Nowy Staw
–
–
28-11
Unia Swarzędz
Kalisz
–
–
27-02
Noteć Czarnków
Unia Swarzędz
–
–
06-03
Unia Swarzędz
Elana Toruń
–
–
13-03
Wda Świecie
Unia Swarzędz
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–4–7
Sân khách
9–3–8
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-04× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 3-12× · 5%
  • 1-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
III Liga - Group 2 14536 24213—
Friendlies Clubs 5401 12102—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 22 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 9% 13% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 27 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 29 · 17% 15% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 24 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 24 · 14% 14% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 26 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 30 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 34 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 29 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 43 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 44 · 26% 24% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 107, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu