Unia Skierniewice

Unia Skierniewice

Ba Lan · I liga

Unia Skierniewice: vị trí 18 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 11, số trận: 12. Trận tiếp theo: Lechia Gdańsk vs Unia Skierniewice, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Unia Skierniewice 1-2 Polonia Bytom, 24 tháng 10.

Phong độ
DLDLL
HLV
Kamil Socha · Từ 2025
Vị trí
18 · Đ: 11 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion Miejski w Skierniewicach, Skierniewice · 6.000

Lịch thi đấu

22-11
Unia Skierniewice
Pogoń Siedlce
–
–
28-11
Chrobry Głogów
Unia Skierniewice
–
–
05-12
Unia Skierniewice
ŁKS Łódź
–
–
12-12
Stal Mielec
Unia Skierniewice
–
–
06-02
Unia Skierniewice
Polonia Warszawa
–
–
13-02
Arka Gdynia
Unia Skierniewice
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–6–7
Sân khách
7–3–6
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 3-24× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 12327 13202—
Friendlies Clubs 10622 2694—
Cup 1010 220—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 40 · 18% 12% 18% 1–15 16–30′ · Ghi được 28 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 28 · 13% 11% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 62 · 25% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 16% 25% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 35 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 28 · 13% 14% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 48 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 31 · 14% 19% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 48 · 19% 76–90′ · Thủng lưới 57 · 26% 19% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 149, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu