GKS Katowice

GKS Katowice

Ba Lan · III Liga - Group 3

GKS Katowice: vị trí 2 trên bảng xếp hạng III Liga - Group 3 — điểm: 33, số trận: 15. Trận tiếp theo: Górnik Polkowice vs GKS Katowice, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: GKS Katowice 3-1 Barycz Sułów, 31 tháng 10.

Phong độ
DLWWW
Vị trí
2 · Đ: 33 · Tr: 15 →
Sân vận động
Stadion Rapid, Katowice · 1.500

Lịch thi đấu

21-11
GKS Katowice
Zagłębie Lubin II
–
–
28-11
Stilon Gorzów
GKS Katowice
–
–
27-02
GKS Katowice
Stal Brzeg
–
–
06-03
Goczałkowice Zdrój
GKS Katowice
–
–
13-03
GKS Katowice
Ślęza Wrocław
–
–
20-03
Zaglebie Sosnowiec
GKS Katowice
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–3–3
Sân khách
8–5–7
Thắng đậm nhất
9-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,3
Hiệp hai
1,3 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
III Liga - Group 3 151032 27105—
Friendlies Clubs 6411 2272—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 3 · 6% 13% 6% 1–15 16–30′ · Ghi được 8 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 7 · 15% 9% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 12 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 6 · 13% 14% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 15 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 9 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 21% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 19% 21% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 21 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 13 · 28% 25% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 46, 2025–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu