Łomża

Łomża

Ba Lan · III Liga - Group 1

Łomża: vị trí 18 trên bảng xếp hạng III Liga - Group 1 — điểm: 3, số trận: 13. Trận tiếp theo: Widzew II vs Łomża, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Łomża 0-2 Olimpia Zambrów, 17 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Marcin Sasal · Từ 2025
Vị trí
18 · Đ: 3 · Tr: 13 →
Sân vận động
Stadion Miejski, Łomża · 3.440

Lịch thi đấu

07-11
Wigry Suwałki
Łomża
–
–
14-11
Łomża
Warta Sieradz
–
–
21-11
Łomża
Pelikan Łowicz
–
–
28-11
Weszlo
Łomża
–
–
27-02
Łomża
Lechia T. Mazowiecki
–
–
06-03
Łomża
Wisła Płock II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–8
Sân khách
8–4–9
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-35× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 0-24× · 10%
  • 3-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
III Liga - Group 1 130310 12301—
Friendlies Clubs 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 9 · 7% 1–15′ · Thủng lưới 15 · 14% 7% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 16 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 22 · 20% 18% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 17 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 11 · 10% 13% 10% 61–75 76–90′ · Ghi được 39 · 30% 76–90′ · Thủng lưới 23 · 21% 30% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 74, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu