Naprzód

Naprzód

Ba Lan · III Liga - Group 4

Naprzód: vị trí 4 trên bảng xếp hạng III Liga - Group 4 — điểm: 24, số trận: 14. Trận tiếp theo: Siarka Tarnobrzeg vs Naprzód, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Naprzód 2-2 KS Wieczysta Krakow II, 24 tháng 10.

Phong độ
WWWLD
Vị trí
4 · Đ: 24 · Tr: 14 →
Sân vận động
Stadion Naprzód, Jędrzejów · 3.000

Lịch thi đấu

14-11
Star Starachowice
Naprzód
–
–
21-11
Korona Kielce II
Naprzód
–
–
28-11
Naprzód
Wiślanie Jaśkowice
–
–
27-02
Pogoń-Sokół Lubaczów
Naprzód
–
–
06-03
Naprzód
Moravia Morawica
–
–
13-03
Chełmianka Chełm
Naprzód
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–4–4
Sân khách
7–2–13
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,9
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-04× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-43× · 8%
  • 2-22× · 5%
  • 3-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
III Liga - Group 4 14734 30272—
Friendlies Clubs 9414 18183—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 8 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 14 · 18% 13% 18% 1–15 16–30′ · Ghi được 12 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 12 · 15% 19% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 9 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 12 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 5 · 8% 46–60′ · Thủng lưới 14 · 18% 8% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 13 · 21% 61–75′ · Thủng lưới 11 · 14% 21% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 15 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 19% 24% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 43, 2025–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu