Utrecht W

Utrecht W

Hà Lan · Eredivisie Women

Utrecht W: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Eredivisie Women — điểm: 1, số trận: 7. Trận tiếp theo: Utrecht W vs ADO Den Haag W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Twente W 2-0 Utrecht W, 4 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
Linda Helbling · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 1 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht · 24.426

Lịch thi đấu

15-11
PEC Zwolle W
Utrecht W
–
–
22-11
Utrecht W
AZ W
–
–
20-12
Ajax W
Utrecht W
–
–
17-01
Feyenoord W
Utrecht W
–
–
24-01
Utrecht W
Twente W
–
–
31-01
Utrecht W
Heerenveen W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–5–9
Sân khách
9–3–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Eredivisie Women 7016 4140—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 13 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 19 · 18% 11% 18% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 19 · 18% 18% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 23 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 13% 20% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 12 · 11% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 16% 11% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 19 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 16 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 27 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 19% 24% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 62, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu