I.S.P.E

I.S.P.E

Myanmar (Miến Điện) · National League

I.S.P.E: vị trí 7 trên bảng xếp hạng National League — điểm: 4, số trận: 4. Trận tiếp theo: I.S.P.E vs Yadanarbon, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Thitsar Arman 2-3 I.S.P.E, 16 tháng 10.

Phong độ
WLLDW
Vị trí
7 · Đ: 4 · Tr: 4 →
Sân vận động
Thuwunna Stadium, Yangon · 32.000

Lịch thi đấu

21-11
Yangon United
I.S.P.E
–
–
29-11
I.S.P.E
GFA
–
–
03-12
I.S.P.E
Shan United
–
–
07-12
Yangon Royals
I.S.P.E
–
–
13-12
Myawady
I.S.P.E
–
–
20-12
Hantharwady United
I.S.P.E
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–5
Sân khách
6–4–10
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 0-53× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National League 4112 8100—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 7% 1–15′ · Thủng lưới 18 · 12% 7% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 22 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 26 · 17% 16% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 25 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 25 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 19 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 24 · 16% 14% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 24 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 24 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 37 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 36 · 24% 27% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 82, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu