Stade Marocain

Stade Marocain

Ma-rốc · Botola 2

Stade Marocain: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Botola 2 — điểm: 6, số trận: 4. Trận tiếp theo: Chabab Mohammédia vs Stade Marocain, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Olympique Khouribga 1-1 Stade Marocain, 24 tháng 10.

Phong độ
LLWWD
Vị trí
7 · Đ: 6 · Tr: 4 →
Sân vận động
Stade Ahmed Achhoud, Rabat · 5.000

Lịch thi đấu

15-11
Mouloudia Oujda
Stade Marocain
–
–
22-11
Stade Marocain
Riadi Salmi
–
–
29-11
Union Sportive Boujaad
Stade Marocain
–
–
06-12
Stade Marocain
KAC Kenitra
–
–
24-01
Wydad Fès
Stade Marocain
–
–
31-01
Stade Marocain
USM Oujda
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,9
Thủng lưới
0,9
Tổng
1,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–5
Sân khách
6–4–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,4
Hiệp hai
0,5 : 0,5
Trên 2.5 bàn 28%
Trên 1.5 bàn 45%
Cả hai cùng ghi bàn 33%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-19× · 23%
  • 1-08× · 20%
  • 0-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Botola 2 5212 551—
Friendlies Clubs 1010 001—
Cup 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 14 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 18 · 12% 9% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 10% 13% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 31 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 21% 21% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 23 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 24 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 24 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 12% 16% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 38 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 41 · 28% 25% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 104, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu