Cordobés

Cordobés

Mexico · Primera Premier

Cordobés: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Primera Premier — điểm: 7, số trận: 8. Trận tiếp theo: Cordobés vs Jaguares de Chiapas, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Celaya 2-1 Cordobés, 25 tháng 10.

Phong độ
LWWLL
Vị trí
14 · Đ: 7 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Municipal Los Pinos, Cuautitlan · 5.000

Lịch thi đấu

14-11
Cordobés
Pioneros de Cancún
–
–
22-11
Inter Playa del Carmen
Cordobés
–
–
29-11
Cordobés
Tritons Vallarta
–
–
09-01
Cordobés
H2O Purepechas
–
–
17-01
Irapuato
Cordobés
–
–
23-01
Reboceros La Piedad
Cordobés
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–2–12
Sân khách
3–7–9
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,9
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 1-35× · 13%
  • 3-03× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera Premier 8215 6112—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 5 · 8% 1–15′ · Thủng lưới 15 · 22% 8% 22% 1–15 16–30′ · Ghi được 6 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 20% 9% 20% 16–30 31–45′ · Ghi được 13 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 12 · 17% 20% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 13 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 5 · 7% 20% 7% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 8 · 12% 14% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 18 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 22% 28% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 52, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu