Al Jahra

Al Jahra

Kuwait · Premier League

Al Jahra: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Premier League — điểm: 4, số trận: 6. Trận tiếp theo: Al Jahra vs Al Fahaheel, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Al Salmiyah 1-0 Al Jahra, 24 tháng 10.

Phong độ
WLDLL
Vị trí
9 · Đ: 4 · Tr: 6 →
Sân vận động
Al Shabab Mubarak Alaiar Stadium, Al Jahra · 17.000

Lịch thi đấu

22-11
Al Nasar
Al Jahra
–
–
29-11
Al Jahra
Al Tadhamon
–
–
14-12
Al Sahel
Al Jahra
–
–
06-02
Al Jahra
Al Shabab
–
–
12-02
Al Arabi
Al Jahra
–
–
27-02
Al Jahra
Kuwait SC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–3–9
Sân khách
4–3–15
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,2 : 0,9
Hiệp hai
0,6 : 1
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-43× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Premier League 6114 580—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 27 · 8% 1–15′ · Thủng lưới 51 · 13% 8% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 60 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 54 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 58 · 15% 17% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 57 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 62 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 60 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 55 · 14% 18% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 89 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 113 · 28% 27% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 228, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu