A.S.D. Flaminia Civita Castellana

A.S.D. Flaminia Civita Castellana

Italy · Serie D - Girone E

A.S.D. Flaminia Civita Castellana: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Serie D - Girone E — điểm: 13, số trận: 9. Trận tiếp theo: A.S.D. Flaminia Civita Castellana vs Tau Altopascio, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: A.C. Prato 1-1 A.S.D. Flaminia Civita Castellana, 25 tháng 10.

Phong độ
DLLDD
Vị trí
7 · Đ: 13 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stadio Turiddu Madami, Civita Castellana · 1.300

Lịch thi đấu

15-11
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
Montevarchi Calcio
–
–
22-11
A.S. Lucchese Libertas 1905
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
–
–
29-11
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
ACR Siena 1904
–
–
06-12
Progresso
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
–
–
13-12
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
Ternana Calcio
–
–
20-12
San Frediano Rondinella S.S.
A.S.D. Flaminia Civita Castellana
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–7–7
Sân khách
8–7–5
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 2-04× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie D - Girone E 9342 11122—
Friendlies Clubs 1001 060—
Coppa Italia Serie D 1001 030—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 34 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 32 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 25 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 40 · 17% 10% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 53 · 22% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 17% 22% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 36 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 32 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 36 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 40 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 56 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 51 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 168, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu