KF — Đội hình
Iceland · Cup
KF, 2026/2027 — cầu thủ: 18, tuổi trung bình: 28.
Thủ môn 4
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 33 | ||||
| 23 | ||||
| 30 |
Hậu vệ 5
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 28 | ||||
| 34 | ||||
Tiền vệ 5
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 29 | ||||
| 26 | ||||
| 25 | ||||
Tiền đạo 4
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 30 | ||||
| 29 | ||||
| 31 | ||||
| 24 |
KF, 2026/2027 — cầu thủ: 18, tuổi trung bình: 28.
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 33 | ||||
| 23 | ||||
| 30 |
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 28 | ||||
| 34 | ||||
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 26 | ||||
| 29 | ||||
| 26 | ||||
| 25 | ||||
| # | Cầu thủ | Tuổi | Tr | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 30 | ||||
| 29 | ||||
| 31 | ||||
| 24 |