Panargiakos

Panargiakos

Hy Lạp · Gamma Ethniki - Group 7

Panargiakos: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 7 — điểm: 5, số trận: 5. Trận tiếp theo: Miltiadis Pyrgos vs Panargiakos, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Panargiakos 0-0 Ermis Kiveriou, 24 tháng 10.

Phong độ
DDDDD
HLV
G. Feutchine · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 5 · Tr: 5 →
Sân vận động
Dimotiko Athlitiko Kentro Argous-Mykinon, Argos · 7.000

Lịch thi đấu

14-11
Panargiakos
Panthyreatikos
–
–
22-11
Telos Agras
Panargiakos
–
–
28-11
Panargiakos
Iraklis Xylokastro
–
–
02-12
Asteras Amaliadas
Panargiakos
–
–
06-12
Panargiakos
Panthouriakos
–
–
13-12
Panargiakos
Asteras Vlachioti
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,6
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–5–10
Sân khách
0–9–13
Thắng đậm nhất
3-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,8
Hiệp hai
0,3 : 0,9
Trên 2.5 bàn 30%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 50%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 0-18× · 20%
  • 0-25× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 1-33× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Gamma Ethniki - Group 7 5050 332—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 7 · 18% 1–15′ · Thủng lưới 12 · 13% 18% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 8 · 20% 16–30′ · Thủng lưới 19 · 21% 20% 21% 16–30 31–45′ · Ghi được 10 · 25% 31–45′ · Thủng lưới 9 · 10% 25% 10% 31–45 46–60′ · Ghi được 6 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 14% 15% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 3 · 8% 61–75′ · Thủng lưới 17 · 19% 8% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 6 · 15% 76–90′ · Thủng lưới 20 · 22% 15% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 53, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu