Acharnaikos

Acharnaikos

Hy Lạp · Gamma Ethniki - Group 9

Acharnaikos: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 9 — điểm: 0, số trận: 3. Trận tiếp theo: Acharnaikos vs Thyella Diastavroseos, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ilioupoli 2-1 Acharnaikos, 18 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
S. Gogić · Từ 2015
Vị trí
11 · Đ: 0 · Tr: 3 →
Sân vận động
Gipedo Acharnaikou, Athens · 4.450

Lịch thi đấu

08-11
Pannaxiakos
Acharnaikos
–
–
15-11
Acharnaikos
Asteras Magoula
–
–
22-11
Ilisiakos
Acharnaikos
–
–
28-11
Acharnaikos
Saronikos Anavyssou
–
–
02-12
Asteras Kaisarianis
Acharnaikos
–
–
06-12
AE Mykonos
Acharnaikos
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,7
Thủng lưới
1,9
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–1–13
Sân khách
1–2–16
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 23%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 68%

Tỉ số thường gặp

  • 0-313× · 33%
  • 1-25× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 0-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Gamma Ethniki - Group 9 3003 190—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 12 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 11% 10% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 18 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 10% 15% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 21 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 23 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 29 · 24% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 17% 24% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 22 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 25 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 45 · 31% 20% 31% 76–90

Trận có bàn thắng: 116, 2013–2023

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu