Europa

Europa

Gibraltar · Premier Division

Europa: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Premier Division — điểm: 8, số trận: 7. Trận tiếp theo: Lions Gibraltar vs Europa, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Europa 2-0 Lynx, 23 tháng 10.

Phong độ
DLLLW
HLV
Mario Pérez · Từ 2023
Vị trí
7 · Đ: 8 · Tr: 7 →
Sân vận động
Victoria Stadium, Gibraltar · 5.000

Lịch thi đấu

21-11
College 1975
Europa
–
–
29-11
Magpies
Europa
–
–
06-12
Europa
Europa Point
–
–
12-12
Glacis United
Europa
–
–
19-12
Europa
St Joseph S Fc
–
–
08-01
Mons Calpe
Europa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1,2
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–5
Sân khách
11–0–9
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 2-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Premier Division 7223 8102—
UEFA Conference League 2002 0604-2-3-1
Friendlies Clubs 1001 060—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 30 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 27 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 24 · 15% 11% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 41 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 26 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 28 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 41 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 27 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 63 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 36 · 22% 26% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 116, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu