Wilhelmshaven

Wilhelmshaven

Đức · Oberliga - Niedersachsen

Wilhelmshaven: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Oberliga - Niedersachsen — điểm: 24, số trận: 11. Trận tiếp theo: Wilhelmshaven vs Lüneburger SK Hansa, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Wilhelmshaven 3-2 Hemmingen, 24 tháng 10.

Phong độ
DWWDW
Vị trí
2 · Đ: 24 · Tr: 11 →
Sân vận động
Jade-Stadion, Wilhelmshaven · 7.500

Lịch thi đấu

15-11
Wilhelmshaven
Eintracht Braunschw. II
–
–
22-11
Wilhelmshaven
Meppen II
–
–
27-11
Bersenbrück
Wilhelmshaven
–
–
06-12
Wilhelmshaven
Germania Egestorf
–
–
21-02
Spelle-Venhaus
Wilhelmshaven
–
–
28-02
Wilhelmshaven
Nordhorn
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–2–7
Sân khách
8–6–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
1,1 : 1
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-06× · 15%
  • 2-24× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Oberliga - Niedersachsen 11731 2395—
Friendlies Clubs 2101 980—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 20% 1–15′ · Thủng lưới 5 · 9% 20% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 6 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 19% 12% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 8 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 22% 16% 22% 31–45 46–60′ · Ghi được 6 · 12% 46–60′ · Thủng lưới 8 · 14% 12% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 11 · 22% 61–75′ · Thủng lưới 7 · 12% 22% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 10 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 14 · 24% 20% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 37, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu