SC Vorwärts-Wacker 04

SC Vorwärts-Wacker 04

Đức · Friendlies Clubs

Trận tiếp theo: Altona 93 vs SC Vorwärts-Wacker 04, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: SC Vorwärts-Wacker 04 4-4 Buchholz, 30 tháng 10.

Phong độ
LWWWD
Sân vận động
Kunstrasenplatz Öjendorfer Weg, Hamburg · 1.000

Lịch thi đấu

20-11
Norderstedt II
SC Vorwärts-Wacker 04
–
–
29-11
Nikola Tesla
SC Vorwärts-Wacker 04
–
–
04-12
SC Vorwärts-Wacker 04
Paloma
–
–
31-01
Niendorfer TSV
SC Vorwärts-Wacker 04
–
–
05-02
SC Vorwärts-Wacker 04
Hamburger Turnerschaft von 1816
–
–
12-02
SC Vorwärts-Wacker 04
HEBC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
2,5
Tổng
4,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–7
Sân khách
9–0–10
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
1,3 : 1,3
Hiệp hai
1,1 : 1,2
Trên 2.5 bàn 83%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 75%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-42× · 5%
  • 1-02× · 5%
  • 2-22× · 5%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Oberliga - Hamburg 14743 34283—
Friendlies Clubs 3201 16110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 11 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 11 · 10% 12% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 13 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 21% 14% 21% 16–30 31–45′ · Ghi được 19 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 17 · 16% 21% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 9 · 10% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 17% 10% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 23 · 25% 61–75′ · Thủng lưới 15 · 14% 25% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 17 · 18% 76–90′ · Thủng lưới 24 · 22% 18% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 37, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu