SC St. Tönis

SC St. Tönis

Đức · Oberliga - Niederrhein

SC St. Tönis: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Oberliga - Niederrhein — điểm: 18, số trận: 11. Trận tiếp theo: SC St. Tönis vs SF Baumberg, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Fortuna Düsseldorf II 1-1 SC St. Tönis, 23 tháng 10.

Phong độ
WLLWD
Vị trí
6 · Đ: 18 · Tr: 11 →
Sân vận động
Jahn-Sport-Anlage, Tönisvorst · 1.000

Lịch thi đấu

29-11
SC St. Tönis
SW Essen
–
–
06-12
Sonsbeck
SC St. Tönis
–
–
13-12
SC St. Tönis
Meerbusch
–
–
18-12
KFC Uerdingen 05
SC St. Tönis
–
–
14-02
Solingen-Wald
SC St. Tönis
–
–
21-02
SC St. Tönis
Viktoria Jüchen-Garz.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,1
Thủng lưới
1,9
Tổng
4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–6
Sân khách
9–3–7
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 1
Hiệp hai
1,2 : 1
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-14× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 2-43× · 8%
  • 1-02× · 5%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Oberliga - Niederrhein 11533 21162—
Friendlies Clubs 2002 190—
DFB Pokal 1001 0110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 28 · 18% 1–15′ · Thủng lưới 18 · 12% 18% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 22 · 14% 12% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 24 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 27 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 21 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 16% 14% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 27 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 22% 17% 22% 61–75 76–90′ · Ghi được 36 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 30 · 19% 23% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 77, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu