Ingolstadt W

Ingolstadt W

Đức · 2. Bundesliga

Ingolstadt W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 15, số trận: 10. Trận tiếp theo: Meppen W vs Ingolstadt W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Ingolstadt W 2-0 SC Sand W, 25 tháng 10.

Phong độ
DLDLW
HLV
B. Stolte · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 15 · Tr: 10 →
Sân vận động
Bezirkssportanlage Mitte Platz 1, Ingolstadt · 8.000

Lịch thi đấu

15-11
Ingolstadt W
Andernach W
–
–
22-11
Hoffenheim II W
Ingolstadt W
–
–
13-12
Turbine Potsdam W
Ingolstadt W
–
–
20-12
Ingolstadt W
Eintracht Frankfurt II W
–
–
31-01
Carl Zeiss Jena W
Ingolstadt W
–
–
07-02
Ingolstadt W
Hertha Berlin W
–
–
14-02
FC Koln II W
Ingolstadt W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–9
Sân khách
7–3–7
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 1-23× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 10433 14114—
DFB Pokal - Women 2011 270—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 19 · 17% 1–15′ · Thủng lưới 24 · 20% 17% 20% 1–15 16–30′ · Ghi được 18 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 12% 17% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 21 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 17 · 14% 19% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 16 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 18 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 24 · 20% 17% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 67, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu