Thy ThistedQ W

Thy ThistedQ W

Đan Mạch · B-Liga Women

Thy ThistedQ W: vị trí 5 trên bảng xếp hạng B-Liga Women — điểm: 13, số trận: 9. Trận tiếp theo: Thy ThistedQ W vs B 93 W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Næstved Boldklub W 2-1 Thy ThistedQ W, 17 tháng 10.

Phong độ
WLLWL
HLV
Stefan Madsen · Từ 2026
Vị trí
5 · Đ: 13 · Tr: 9 →
Sân vận động
Sparekassen Thy Arena, Thisted · 4.000

Lịch thi đấu

07-11
Sundby W
Thy ThistedQ W
–
–
14-11
Thy ThistedQ W
AaB W
–
–
21-11
Osterbro W
Thy ThistedQ W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
2,2
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–5–10
Sân khách
6–2–13
Thắng đậm nhất
6-3

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 1
Hiệp hai
0,6 : 1,1
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 3-13× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
B-Liga Women 9414 24250—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 19% 1–15′ · Thủng lưới 35 · 15% 19% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 30 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 36 · 15% 18% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 23 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 53 · 23% 14% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 23 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 36 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 27 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 32 · 14% 16% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 33 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 43 · 18% 20% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 116, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu