Sundby

Sundby

Đan Mạch · 3. Division

Sundby: vị trí 11 trên bảng xếp hạng 3. Division — điểm: 10, số trận: 11. Trận tiếp theo: Sundby vs Brønshøj, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: ASA Aarhus 1-2 Sundby, 17 tháng 10.

Phong độ
WWLLW
HLV
T. Karabulut · Từ 2024
Vị trí
11 · Đ: 10 · Tr: 11 →
Sân vận động
Sundby Idrætspark, København · 7.200

Lịch thi đấu

06-11
Sundby
FC Helsingor
–
–
14-11
Ishøj
Sundby
–
–
05-03
Sundby
Ringsted
–
–
13-03
Holstebro
Sundby
–
–
19-03
Sundby
Frem
–
–
25-03
Sundby
Holbæk B&I
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–2–7
Sân khách
7–5–10
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 2-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 0-23× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Division 12417 18203—
Friendlies Clubs 7313 14130—
DBU Pokalen 3201 791—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 21 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 21 · 13% 16% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 17 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 29 · 18% 13% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 27 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 19% 21% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 13% 13% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 28 · 17% 14% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 31 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 32 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 92, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu