Skive

Skive

Đan Mạch · 2. Division

Skive: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 17, số trận: 12. Trận tiếp theo: Middelfart vs Skive, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Skive 2-0 FA 2000, 17 tháng 10.

Phong độ
WLWLW
HLV
Anders Jensen · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 17 · Tr: 12 →
Sân vận động
Hancock Arena, Skive · 6.000

Lịch thi đấu

06-11
B 93
Skive
–
–
13-11
Skive
Thisted FC
–
–
07-03
Nykobing FC
Skive
–
–
12-03
Fremad Amager
Skive
–
–
20-03
Skive
Roskilde
–
–
25-03
Næstved Boldklub
Skive
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,4
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–8–8
Sân khách
8–5–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 12525 15154—
Friendlies Clubs 11425 21224—
DBU Pokalen 2101 470—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 73 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 86 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 78 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 102 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 89 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 123 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 78 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 112 · 16% 14% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 108 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 121 · 17% 20% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 125 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 148 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 422, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu