Midtjylland W

Midtjylland W

Đan Mạch · Kvindeliga

Midtjylland W: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Kvindeliga — điểm: 18, số trận: 11. Trận tiếp theo: Brøndby W vs Midtjylland W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Midtjylland W 0-0 Nordsjælland W, 18 tháng 10.

Phong độ
LLWLD
HLV
Steen Gravgaard · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 18 · Tr: 11 →
Sân vận động
MCH Arena, Herning · 12.152

Lịch thi đấu

10-11
Midtjylland W
Odense Q W
–
–
15-11
F.C. Copenhagen W
Midtjylland W
–
–
22-11
Midtjylland W
Køge W
–
–
08-12
KoldingQ W
Midtjylland W
–
–
12-12
Midtjylland W
Fortuna Hjørring W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 39

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–5
Sân khách
7–3–9
Thắng đậm nhất
9-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 54%
Trên 1.5 bàn 79%
Cả hai cùng ghi bàn 46%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 26%

Tỉ số thường gặp

  • 2-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 4-13× · 8%
  • 2-33× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Kvindeliga 11533 15134—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 8 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 7 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 9 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 5 · 10% 16% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 9 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 11 · 22% 16% 22% 31–45 46–60′ · Ghi được 10 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 7 · 14% 18% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 5 · 10% 16% 10% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 16 · 31% 20% 31% 76–90

Trận có bàn thắng: 32, 2025–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu