Middelfart

Middelfart

Đan Mạch · 2. Division

Middelfart: vị trí 4 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 18, số trận: 12. Trận tiếp theo: Middelfart vs Skive, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Middelfart 3-3 Roskilde, 17 tháng 10.

Phong độ
DDWLD
HLV
K. Engstrøm · Từ 2024
Vị trí
4 · Đ: 18 · Tr: 12 →
Sân vận động
Middelfart Stadion, Middelfart · 4.000

Lịch thi đấu

07-11
Middelfart
Næstved Boldklub
–
–
14-11
VSK Århus
Middelfart
–
–
06-03
Brabrand
Middelfart
–
–
13-03
Middelfart
HIK
–
–
21-03
Nykobing FC
Middelfart
–
–
25-03
Thisted FC
Middelfart
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
2,2
Tổng
3,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–4–9
Sân khách
5–4–10
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
0,9 : 1,3
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 1-43× · 8%
  • 2-12× · 5%
  • 2-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 12462 22163—
Friendlies Clubs 11614 21224—
DBU Pokalen 3210 852—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 50 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 31 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 51 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 39 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 62 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 44 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 58 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 58 · 19% 17% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 43 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 63 · 21% 12% 21% 61–75 76–90′ · Ghi được 87 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 65 · 22% 25% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 215, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu