Brønshøj

Brønshøj

Đan Mạch · 3. Division

Brønshøj: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 3. Division — điểm: 25, số trận: 12. Trận tiếp theo: Sundby vs Brønshøj, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Brønshøj 4-1 Ringsted, 17 tháng 10.

Phong độ
WDDWW
HLV
B. Holden · Từ 2024
Vị trí
2 · Đ: 25 · Tr: 12 →
Sân vận động
Tingbjerg Idrætspark, Brønshøj · 3.000

Lịch thi đấu

06-11
Holbæk B&I
Brønshøj
–
–
14-11
Brønshøj
Vanløse
–
–
06-03
ASA Aarhus
Brønshøj
–
–
13-03
Ishøj
Brønshøj
–
–
20-03
Brønshøj
Hørsholm-Usserød
–
–
25-03
Frem
Brønshøj
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–8–7
Sân khách
5–5–5
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 3-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Division 12741 26133—
Friendlies Clubs 9333 15151—
DBU Pokalen 2101 341—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 43 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 41 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 43 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 11% 14% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 37 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 48 · 14% 12% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 52 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 70 · 21% 17% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 43 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 59 · 17% 14% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 82 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 85 · 25% 27% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 216, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu