Brabrand

Brabrand

Đan Mạch · 2. Division

Brabrand: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 12, số trận: 12. Trận tiếp theo: B 93 vs Brabrand, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Brabrand 0-1 HIK, 17 tháng 10.

Phong độ
LDWWL
HLV
M. Demontis · Từ 2024
Vị trí
9 · Đ: 12 · Tr: 12 →
Sân vận động
Brabrand IF's Idrætsanlæg, Brabrand · 2.900

Lịch thi đấu

08-11
Nykobing FC
Brabrand
–
–
14-11
Fremad Amager
Brabrand
–
–
06-03
Brabrand
Middelfart
–
–
14-03
Næstved Boldklub
Brabrand
–
–
20-03
Brabrand
Thisted FC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–7–9
Sân khách
6–3–10
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-26× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 1-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 12336 13192—
Friendlies Clubs 8116 6142—
DBU Pokalen 3300 1021—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 39 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 47 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 36 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 56 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 53 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 58 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 45 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 74 · 20% 15% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 43 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 64 · 17% 14% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 86 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 69 · 19% 28% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 229, 2017–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu