Strání

Strání

Séc · 4. liga - Divizie E

Strání: vị trí 2 trên bảng xếp hạng 4. liga - Divizie E — điểm: 28, số trận: 12. Trận tiếp theo: Holešov vs Strání, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Strání 9-1 Brumov, 1 tháng 11.

Phong độ
LWLWW
Vị trí
2 · Đ: 28 · Tr: 12 →
Sân vận động
Stadion na Zelničkách, Strání · 1.000

Lịch thi đấu

07-03
Břeclav
Strání
–
–
14-03
Strání
Hluk
–
–
21-03
Kozlovice
Strání
–
–
28-03
Strání
Sokol Lanžhot
–
–
04-04
Nové Sady
Strání
–
–
11-04
Strání
Slavičín
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–2–5
Sân khách
11–3–7
Thắng đậm nhất
9-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
1,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 3-16× · 15%
  • 1-23× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-32× · 5%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
4. liga - Divizie E 131012 53183—
Friendlies Clubs 3012 351—
Cup 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 8 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 11 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 19 · 26% 31–45′ · Thủng lưới 19 · 19% 26% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 15 · 21% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 17% 21% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 8 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 19% 11% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 15% 76–90′ · Thủng lưới 17 · 17% 15% 17% 76–90

Trận có bàn thắng: 49, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu