Frýdlant

Frýdlant

Séc · 4. liga - Divizie F

Frýdlant: vị trí 16 trên bảng xếp hạng 4. liga - Divizie F — điểm: 3, số trận: 11. Trận tiếp theo: Zabreh vs Frýdlant, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Frýdlant 1-4 Opava II, 17 tháng 10.

Phong độ
LLLWL
Vị trí
16 · Đ: 3 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadion 1. BFK Frýdlant, Frýdlant nad Ostravicí · 2.600

Lịch thi đấu

07-11
Břidličná
Frýdlant
–
–
14-11
Frýdlant
Bílovec
–
–
07-03
Bílovec
Frýdlant
–
–
14-03
Frýdlant
Pustá Polom
–
–
21-03
Nový Jičín
Frýdlant
–
–
28-03
Frýdlant
Kravare
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
2,8
Tổng
4,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–6–10
Sân khách
4–5–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 1,2
Hiệp hai
0,8 : 1,6
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 95%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-25× · 13%
  • 1-43× · 8%
  • 1-53× · 8%
  • 3-02× · 5%
  • 2-52× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
4. liga - Divizie F 111010 12421—
Cup 3201 4120—
Friendlies Clubs 2101 680—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 18 · 18% 1–15′ · Thủng lưới 29 · 16% 18% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 9 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 32 · 18% 9% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 18 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 26 · 14% 18% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 14 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 14% 14% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 13 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 19% 13% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 26 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 34 · 19% 27% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 76, 2021–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu