MEAP Nisou

MEAP Nisou

Síp · 2. Division

MEAP Nisou: vị trí 16 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 1, số trận: 5. Trận tiếp theo: MEAP Nisou vs Akritas, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Polemidion 2-0 MEAP Nisou, 31 tháng 10.

Phong độ
LLLLL
HLV
C. Kaiafas · Từ 2024
Vị trí
16 · Đ: 1 · Tr: 5 →
Sân vận động
Koinotiko Stadio Pera Choriou, Nisou · 1.500

Lịch thi đấu

21-11
MEAP Nisou
APEA
–
–
28-11
Anagennisi Deryneia
MEAP Nisou
–
–
05-12
MEAP Nisou
Halkanoras
–
–
12-12
Ayia Napa
MEAP Nisou
–
–
19-12
MEAP Nisou
ASIL Lysi
–
–
02-01
Iraklis Yerolakkou
MEAP Nisou
–
–
09-01
MEAP Nisou
Enosis
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–4–12
Sân khách
7–3–10
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 1
Hiệp hai
0,4 : 0,8
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-27× · 18%
  • 1-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 5014 1131—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 15 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 14% 17% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 23% 20% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 18 · 11% 15% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 17 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 29 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 22 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 35 · 21% 20% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 106, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu