Trnje

Trnje

Croatia · Second NL

Trnje: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Second NL — điểm: 14, số trận: 9. Trận tiếp theo: Trnje vs Dugo Selo, 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Slavonija Požega 3-1 Trnje, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLDL
Vị trí
5 · Đ: 14 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stadion Trnje, Zagreb · 1.000

Lịch thi đấu

21-11
Grobničan Čavle
Trnje
–
–
28-11
Trnje
Uskok Klis
–
–
05-12
Varteks Varaždin
Trnje
–
–
13-02
Inter Zapresic
Trnje
–
–
20-02
Trnje
Bjelovar
–
–
27-02
Koprivnica
Trnje
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–4–6
Sân khách
4–7–10
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,9
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-25× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 1-33× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Second NL 9423 15114—
Friendlies Clubs 3120 870—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 15 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 27 · 14% 10% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 30 · 20% 16–30′ · Thủng lưới 29 · 15% 20% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 21 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 20% 14% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 23 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 23 · 12% 15% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 26 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 30 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 34 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 47 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 111, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu