Tonnerre

Tonnerre

Cameroon · Elite Two

Tonnerre: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Elite Two — điểm: 3, số trận: 1. Trận tiếp theo: Kumba vs Tonnerre, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bamboutos 3-0 Tonnerre, 31 tháng 10.

Phong độ
DDDWL
Vị trí
1 · Đ: 3 · Tr: 1 →
Sân vận động
Centre sportif académique de Mbankomo, Mbankomo · 1.000

Lịch thi đấu

20-11
Tonnerre
Elecsport
–
–
29-11
Mintack
Tonnerre
–
–
05-12
Tonnerre
CS Avion Academy
–
–
12-12
Tonnerre
Les Astres
–
–
19-12
Tonnerre
Atlantic
–
–
02-01
FAP
Tonnerre
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–6
Sân khách
5–3–11
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-14× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 0-33× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Elite Two 2101 340—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 6 · 7% 1–15′ · Thủng lưới 9 · 9% 7% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 10 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 14 · 14% 11% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 22 · 25% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 21% 25% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 12 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 13 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 22 · 22% 15% 22% 61–75 76–90′ · Ghi được 25 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 19 · 19% 28% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 70, 2021–2025

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu